Nghĩa của từ gunman trong tiếng Việt
gunman trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gunman
US /ˈɡʌn.mən/
UK /ˈɡʌn.mən/
Danh từ
tay súng, người có súng
a man, typically a criminal, who carries a gun and uses it to commit crimes or acts of violence
Ví dụ:
•
The police are searching for the gunman responsible for the bank robbery.
Cảnh sát đang truy tìm tay súng chịu trách nhiệm vụ cướp ngân hàng.
•
Witnesses described the gunman as tall and wearing a black mask.
Các nhân chứng mô tả tay súng cao và đeo mặt nạ đen.