Nghĩa của từ gunfire trong tiếng Việt
gunfire trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gunfire
US /ˈɡʌn.faɪr/
UK /ˈɡʌn.faɪər/
Danh từ
tiếng súng, hỏa lực
the firing of a gun or guns
Ví dụ:
•
The sound of distant gunfire echoed through the valley.
Tiếng súng từ xa vọng lại khắp thung lũng.
•
They were caught in the crossfire of heavy gunfire.
Họ bị mắc kẹt trong làn đạn của tiếng súng dữ dội.