Nghĩa của từ gummy trong tiếng Việt
gummy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gummy
US /ˈɡʌm.i/
UK /ˈɡʌm.i/
Tính từ
1.
dai, dính
having a soft, sticky, and chewy texture, like gum
Ví dụ:
•
The candy was so gummy that it stuck to my teeth.
Viên kẹo quá dai đến nỗi dính vào răng tôi.
•
I prefer soft, gummy candies over hard ones.
Tôi thích kẹo mềm, dai hơn kẹo cứng.
2.
lộ lợi, có nhiều lợi
showing a lot of gum when smiling
Ví dụ:
•
She has a beautiful smile, though a little gummy.
Cô ấy có một nụ cười đẹp, dù hơi lộ lợi.
•
Some people are self-conscious about their gummy smiles.
Một số người tự ti về nụ cười lộ lợi của họ.
Từ liên quan: