Nghĩa của từ guise trong tiếng Việt

guise trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

guise

US /ɡaɪz/
UK /ɡaɪz/

Danh từ

lốt, vẻ bề ngoài, chiêu bài

an external form, appearance, or manner of presentation, typically concealing the true nature of something

Ví dụ:
He appeared in the guise of a friendly old man, but he was actually a spy.
Anh ta xuất hiện dưới lốt một ông già thân thiện, nhưng thực ra anh ta là một điệp viên.
The new policy was introduced under the guise of improving efficiency.
Chính sách mới được đưa ra dưới chiêu bài cải thiện hiệu quả.