Nghĩa của từ guillemot trong tiếng Việt
guillemot trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
guillemot
US /ˈɡɪl.ə.mɑːt/
UK /ˈɡɪl.ɪ.mɒt/
Danh từ
chim guillemot
a diving seabird of the auk family, with a slender bill and dark plumage, typically breeding on cliffs in large colonies.
Ví dụ:
•
The cliffs were teeming with nesting guillemots.
Các vách đá đầy ắp chim guillemot làm tổ.
•
A lone guillemot dived into the icy water.
Một con chim guillemot đơn độc lặn xuống làn nước băng giá.