Nghĩa của từ gryphon trong tiếng Việt

gryphon trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gryphon

US /ˈɡrɪf.ən/
UK /ˈɡrɪf.ən/

Danh từ

gryphon, sinh vật thần thoại

a mythical beast with the head and wings of an eagle and the body of a lion

Ví dụ:
The ancient tapestry depicted a majestic gryphon guarding a treasure.
Tấm thảm cổ mô tả một con gryphon hùng vĩ đang canh giữ kho báu.
In heraldry, the gryphon symbolizes strength and courage.
Trong huy hiệu học, gryphon tượng trưng cho sức mạnh và lòng dũng cảm.