Nghĩa của từ gruff trong tiếng Việt
gruff trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gruff
US /ɡrʌf/
UK /ɡrʌf/
Tính từ
1.
khàn, thô lỗ
rough and low in pitch (of a voice)
Ví dụ:
•
He spoke in a deep, gruff voice.
Anh ấy nói bằng giọng trầm và khàn.
•
The old man's laugh was a bit gruff but friendly.
Tiếng cười của ông lão hơi khàn nhưng thân thiện.
2.
cộc cằn, thô lỗ
abrupt or surly in manner or speech
Ví dụ:
•
His gruff exterior hid a kind heart.
Vẻ ngoài thô lỗ của anh ấy che giấu một trái tim nhân hậu.
•
He gave a gruff reply to the question.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách cộc cằn.