Nghĩa của từ groundskeeping trong tiếng Việt

groundskeeping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

groundskeeping

US /ˈɡraʊndzˌkiːpɪŋ/
UK /ˈɡraʊndzˌkiːpɪŋ/

Danh từ

chăm sóc cảnh quan, làm vườn

the maintenance of an area of land, especially a park, garden, or sports field

Ví dụ:
The university employs a team for groundskeeping.
Trường đại học thuê một đội ngũ để chăm sóc cảnh quan.
Good groundskeeping is essential for a beautiful golf course.
Chăm sóc cảnh quan tốt là điều cần thiết cho một sân golf đẹp.