Nghĩa của từ grisly trong tiếng Việt

grisly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

grisly

US /ˈɡrɪz.li/
UK /ˈɡrɪz.li/

Tính từ

kinh hoàng, ghê rợn, rùng rợn

causing horror or disgust; gruesome

Ví dụ:
The detective described the grisly details of the crime scene.
Thám tử mô tả những chi tiết kin hoàng của hiện trường vụ án.
They discovered a grisly sight in the abandoned house.
Họ phát hiện một cảnh tượng kin hoàng trong ngôi nhà bỏ hoang.