Nghĩa của từ gripper trong tiếng Việt
gripper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gripper
US /ˈɡrɪpər/
UK /ˈɡrɪpər/
Danh từ
1.
bộ kẹp, cái kẹp
a device for gripping or holding something firmly
Ví dụ:
•
The robot arm has a powerful gripper to handle heavy objects.
Cánh tay robot có một bộ kẹp mạnh mẽ để xử lý các vật nặng.
•
She used a special gripper to pick up the hot beaker.
Cô ấy đã sử dụng một kẹp đặc biệt để nhấc cốc thủy tinh nóng.
2.
người kẹp, người giữ
a person who grips or holds something
Ví dụ:
•
The rock climber was a strong gripper, holding on tightly to the small ledges.
Người leo núi là một người nắm giữ mạnh mẽ, bám chặt vào các gờ nhỏ.
•
He's a good gripper of the ball in rugby.
Anh ấy là một người giữ bóng tốt trong bóng bầu dục.
Từ liên quan: