Nghĩa của từ grime trong tiếng Việt
grime trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grime
US /ɡraɪm/
UK /ɡraɪm/
Danh từ
1.
bụi bẩn, cặn bẩn, vết bẩn
dirt, especially soot, dust, and grease, that has accumulated on a surface
Ví dụ:
•
The old engine was covered in thick grime.
Động cơ cũ bị bao phủ bởi lớp bụi bẩn dày đặc.
•
She scrubbed the grime off the kitchen floor.
Cô ấy cọ sạch bụi bẩn trên sàn bếp.
2.
grime (thể loại âm nhạc)
a genre of electronic dance music that emerged in London in the early 2000s, characterized by a sparse, syncopated rhythm and often aggressive lyrical content
Ví dụ:
•
He's a big fan of UK grime music.
Anh ấy là một fan hâm mộ lớn của nhạc grime Anh.
•
The DJ played a set of classic grime tracks.
DJ đã chơi một bộ các bản nhạc grime cổ điển.