Nghĩa của từ grievous trong tiếng Việt
grievous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grievous
US /ˈɡriː.vəs/
UK /ˈɡriː.vəs/
Tính từ
nghiêm trọng, đau buồn
very severe or serious
Ví dụ:
•
He suffered grievous injuries in the accident.
Anh ấy bị thương nghiêm trọng trong vụ tai nạn.
•
The decision caused grievous harm to the company's reputation.
Quyết định đó đã gây ra tổn hại nghiêm trọng cho danh tiếng của công ty.