Nghĩa của từ greenwashing trong tiếng Việt

greenwashing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

greenwashing

US /ˈɡriːn.wɑː.ʃɪŋ/
UK /ˈɡriːn.wɒʃ.ɪŋ/
"greenwashing" picture

Danh từ

tẩy xanh

behavior or activities that make people believe that a company is doing more to protect the environment than it really is

Ví dụ:
The company was accused of greenwashing after its environmental claims were found to be misleading.
Công ty bị cáo buộc tẩy xanh sau khi các tuyên bố về môi trường của họ bị phát hiện là gây hiểu lầm.
Consumers are becoming more aware of greenwashing and are demanding more transparency.
Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về tẩy xanh và đang yêu cầu sự minh bạch hơn.