Nghĩa của từ grantee trong tiếng Việt
grantee trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grantee
US /ɡræn'tiː/
UK /ɡrɑːn'tiː/
Danh từ
người được cấp, người nhận
a person to whom a grant or conveyance is made
Ví dụ:
•
The grantee received the deed to the property.
Người được cấp đã nhận được giấy tờ sở hữu tài sản.
•
The contract clearly identifies the grantee and grantor.
Hợp đồng xác định rõ ràng người được cấp và người cấp.