Nghĩa của từ grandstand trong tiếng Việt

grandstand trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

grandstand

US /ˈɡræn.stænd/
UK /ˈɡræn.stænd/

Danh từ

khán đài chính, khán đài

a large stand, typically roofed, providing seats for spectators at a sports ground or racecourse

Ví dụ:
The crowd cheered from the grandstand as the horses crossed the finish line.
Đám đông reo hò từ khán đài khi những con ngựa vượt qua vạch đích.
We had excellent seats in the front row of the grandstand.
Chúng tôi có những chỗ ngồi tuyệt vời ở hàng ghế đầu của khán đài.

Động từ

làm màu, phô trương

to behave in a way that is intended to impress people and attract their admiration

Ví dụ:
He was accused of grandstanding during the debate, focusing on personal attacks rather than policy.
Anh ta bị buộc tội làm màu trong cuộc tranh luận, tập trung vào các cuộc tấn công cá nhân hơn là chính sách.
Politicians often grandstand to gain public support.
Các chính trị gia thường làm màu để giành được sự ủng hộ của công chúng.
Từ liên quan: