Nghĩa của từ grafting trong tiếng Việt
grafting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grafting
US /ˈɡræftɪŋ/
UK /ˈɡrɑːftɪŋ/
Danh từ
1.
ghép cây, sự ghép
the process of joining two plants together so that they grow as one
Ví dụ:
•
Grafting is a common technique used in horticulture to combine desirable traits from two different plants.
Ghép cây là một kỹ thuật phổ biến được sử dụng trong làm vườn để kết hợp các đặc điểm mong muốn từ hai loại cây khác nhau.
•
The success of the grafting depends on proper alignment of the cambium layers.
Sự thành công của việc ghép cây phụ thuộc vào sự căn chỉnh đúng của các lớp tượng tầng.
2.
ghép, cấy ghép
a piece of living tissue surgically transplanted from one part of the body to another or from one individual to another
Ví dụ:
•
Skin grafting was necessary after the severe burn.
Ghép da là cần thiết sau vết bỏng nặng.
•
Bone grafting is often used to repair fractures or replace missing bone.
Ghép xương thường được sử dụng để sửa chữa gãy xương hoặc thay thế xương bị mất.
3.
tham nhũng, hối lộ
the acquisition of money or advantage by dishonest, unfair, or illegal means, especially through the abuse of one's position
Ví dụ:
•
The politician was accused of grafting, taking bribes for public contracts.
Chính trị gia bị buộc tội tham nhũng, nhận hối lộ cho các hợp đồng công.
•
The investigation uncovered widespread grafting within the city council.
Cuộc điều tra đã phát hiện ra tình trạng tham nhũng tràn lan trong hội đồng thành phố.