Nghĩa của từ grackle trong tiếng Việt

grackle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

grackle

US /ˈɡræk.əl/
UK /ˈɡræk.əl/
"grackle" picture

Danh từ

chim grackle

a North American songbird of the blackbird family, typically having iridescent black plumage and a harsh call.

Ví dụ:
A flock of grackles landed on the power lines.
Một đàn chim grackle đậu trên đường dây điện.
The loud calls of the grackles woke me up early.
Tiếng kêu lớn của chim grackle đã đánh thức tôi dậy sớm.