Nghĩa của từ gpa trong tiếng Việt
gpa trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gpa
US /ˌdʒiː.piːˈeɪ/
UK /ˌdʒiː.piːˈeɪ/
Từ viết tắt
điểm trung bình, GPA
Grade Point Average: a number representing the average value of the accumulated final grades awarded to a student over time
Ví dụ:
•
She maintained a high GPA throughout her college years.
Cô ấy duy trì điểm trung bình cao trong suốt những năm đại học.
•
A strong GPA can open doors to better job opportunities.
Điểm trung bình cao có thể mở ra nhiều cơ hội việc làm tốt hơn.