Nghĩa của từ gordita trong tiếng Việt

gordita trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gordita

US /ɡɔːrˈdiː.t̬ə/
UK /ɡɔːˈdiː.tə/
"gordita" picture

Danh từ

gordita

a thick, small tortilla made with masa dough, typically stuffed with various fillings like meat, cheese, or beans, and then fried or baked.

Ví dụ:
I ordered a gordita with refried beans and cheese.
Tôi đã gọi một chiếc gordita với đậu chiên và phô mai.
The street vendor was selling fresh, hot gorditas.
Người bán hàng rong đang bán những chiếc gordita tươi ngon, nóng hổi.