Nghĩa của từ goodnight trong tiếng Việt

goodnight trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

goodnight

US /ˌɡʊdˈnaɪt/
UK /ˌɡʊdˈnaɪt/

Từ cảm thán

chúc ngủ ngon

used to express good wishes on parting at night, or when someone is going to bed

Ví dụ:
Goodnight, sleep tight!
Chúc ngủ ngon, ngủ thật ngon nhé!
He said goodnight to everyone before leaving.
Anh ấy nói chúc ngủ ngon với mọi người trước khi rời đi.

Danh từ

lời chúc ngủ ngon

an act of saying goodnight

Ví dụ:
She gave him a quick goodnight kiss.
Cô ấy trao anh một nụ hôn chúc ngủ ngon nhanh chóng.
After a final goodnight, they went their separate ways.
Sau lời chúc ngủ ngon cuối cùng, họ đi về những hướng khác nhau.