Nghĩa của từ godsend trong tiếng Việt
godsend trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
godsend
US /ˈɡɑːd.send/
UK /ˈɡɒd.send/
Danh từ
ân huệ, món quà trời ban, cứu cánh
a sudden unexpected thing that is particularly welcome and helpful
Ví dụ:
•
The extra funding was a real godsend for the struggling charity.
Khoản tài trợ bổ sung là một ân huệ thực sự đối với tổ chức từ thiện đang gặp khó khăn.
•
Her timely arrival was a godsend, as we were running out of time.
Sự xuất hiện kịp thời của cô ấy là một ân huệ, vì chúng tôi sắp hết thời gian.