Nghĩa của từ gob trong tiếng Việt
gob trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gob
US /ɡɑːb/
UK /ɡɒb/
Danh từ
1.
miệng
(British informal) a person's mouth
Ví dụ:
•
Shut your gob!
Câm miệng lại!
•
He's always got his gob open, complaining about something.
Anh ta luôn mở miệng, than phiền về điều gì đó.
2.
cục, miếng
(informal) a lump or mass of a soft or viscous substance
Ví dụ:
•
He put a gob of butter on his toast.
Anh ấy đặt một miếng bơ lên bánh mì nướng.
•
There was a gob of mud on his shoe.
Có một cục bùn trên giày của anh ấy.
Động từ
nhổ nước bọt
(informal) to spit
Ví dụ:
•
He gobbed on the pavement.
Anh ta nhổ nước bọt trên vỉa hè.
•
Don't gob your chewing gum out here.
Đừng nhổ kẹo cao su của bạn ra đây.