Nghĩa của từ glittering trong tiếng Việt

glittering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

glittering

US /ˈɡlɪt̬.ɚ.ɪŋ/
UK /ˈɡlɪt.ər.ɪŋ/

Tính từ

1.

lấp lánh, sáng chói

shining with a shimmering or sparkling light

Ví dụ:
The snow was glittering in the morning sun.
Tuyết lấp lánh dưới ánh nắng ban mai.
She wore a dress with glittering sequins.
Cô ấy mặc một chiếc váy với những hạt kim sa lấp lánh.
2.

rực rỡ, hoành tráng, thành công

impressively successful or attractive

Ví dụ:
He had a glittering career in Hollywood.
Anh ấy đã có một sự nghiệp rực rỡ ở Hollywood.
The awards ceremony was a glittering affair.
Lễ trao giải là một sự kiện hoành tráng.