Nghĩa của từ glaring trong tiếng Việt
glaring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
glaring
US /ˈɡler.ɪŋ/
UK /ˈɡleə.rɪŋ/
Tính từ
1.
rõ ràng, hiển nhiên, đáng chú ý
highly obvious or conspicuous
Ví dụ:
•
There was a glaring error in the report.
Có một lỗi rõ ràng trong báo cáo.
•
The difference between their opinions was glaring.
Sự khác biệt giữa các ý kiến của họ là rõ ràng.
2.
chói chang, sáng chói, gay gắt
shining with a strong, harsh light
Ví dụ:
•
The sun was glaring down on us.
Mặt trời đang chiếu sáng chói chang xuống chúng tôi.
•
The stage lights were too glaring.
Đèn sân khấu quá chói.
Từ liên quan: