Nghĩa của từ gladness trong tiếng Việt

gladness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gladness

US /ˈɡlæd.nəs/
UK /ˈɡlæd.nəs/
"gladness" picture

Danh từ

niềm vui sướng, sự hân hoan

the quality or state of being glad; joy or happiness

Ví dụ:
Her heart was filled with gladness when she saw her family.
Trái tim cô ấy tràn ngập niềm vui sướng khi nhìn thấy gia đình mình.
The news of the victory brought gladness to the whole nation.
Tin tức về chiến thắng đã mang lại niềm hân hoan cho cả dân tộc.