Nghĩa của từ gingerly trong tiếng Việt

gingerly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gingerly

US /ˈdʒɪn.dʒɚ.li/
UK /ˈdʒɪn.dʒə.li/

Trạng từ

nhẹ nhàng, cẩn thận

in a careful or cautious manner

Ví dụ:
She gingerly touched the hot stove.
Cô ấy nhẹ nhàng chạm vào bếp nóng.
He opened the old book gingerly, fearing the pages would crumble.
Anh ấy nhẹ nhàng mở cuốn sách cũ, sợ rằng các trang sẽ vụn ra.

Tính từ

thận trọng, rụt rè

showing great care or caution

Ví dụ:
He gave a gingerly nod, unsure of how to proceed.
Anh ấy gật đầu thận trọng, không chắc chắn làm thế nào để tiếp tục.
The cat took a few gingerly steps on the icy path.
Con mèo đi vài bước thận trọng trên con đường băng giá.