Nghĩa của từ giggling trong tiếng Việt
giggling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
giggling
US /ˈɡɪɡ.lɪŋ/
UK /ˈɡɪɡ.lɪŋ/
Danh từ
tiếng cười khúc khích, sự cười khúc khích
a light, silly, and repetitive laugh
Ví dụ:
•
We heard the faint giggling of children from the next room.
Chúng tôi nghe thấy tiếng cười khúc khích yếu ớt của trẻ con từ phòng bên cạnh.
•
Her nervous giggling made everyone uncomfortable.
Tiếng cười khúc khích lo lắng của cô ấy khiến mọi người khó chịu.
Tính từ
cười khúc khích, cười tủm tỉm
laughing in a silly or nervous way
Ví dụ:
•
The children were giggling uncontrollably during the puppet show.
Những đứa trẻ cười khúc khích không kiểm soát được trong suốt buổi biểu diễn múa rối.
•
She gave a shy, giggling response to his compliment.
Cô ấy đáp lại lời khen của anh ấy bằng một nụ cười khúc khích đầy ngại ngùng.
Từ liên quan: