Nghĩa của từ ghettoization trong tiếng Việt

ghettoization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ghettoization

US /ˌɡɛt.oʊ.aɪˈzeɪ.ʃən/
UK /ˌɡɛt.əʊ.aɪˈzeɪ.ʃən/

Danh từ

sự hình thành khu ổ chuột, sự cô lập

the process of becoming or being made into a ghetto

Ví dụ:
The rapid urban development led to the ghettoization of certain communities.
Sự phát triển đô thị nhanh chóng đã dẫn đến sự hình thành khu ổ chuột của một số cộng đồng.
Critics argue that the policy could lead to further ghettoization.
Các nhà phê bình cho rằng chính sách này có thể dẫn đến sự hình thành khu ổ chuột sâu rộng hơn.