Nghĩa của từ gesticulate trong tiếng Việt

gesticulate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gesticulate

US /dʒesˈtɪk.jə.leɪt/
UK /dʒesˈtɪk.jə.leɪt/
"gesticulate" picture

Động từ

khua tay múa chân, ra bộ bằng tay

to use dramatic gestures, especially with the hands and arms, instead of speaking or to emphasize one's words

Ví dụ:
He was gesticulating wildly at the driver who had cut him off.
Anh ấy đang khua tay múa chân dữ dội với người tài xế vừa tạt đầu xe mình.
The speaker gesticulated to emphasize her points.
Diễn giả đã ra bộ bằng tay để nhấn mạnh các luận điểm của mình.