Nghĩa của từ gc trong tiếng Việt
gc trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gc
US /dʒiː siː/
UK /dʒiː siː/
Từ viết tắt
thu gom rác, quản lý bộ nhớ
garbage collection (in computing)
Ví dụ:
•
The programming language uses automatic GC to manage memory.
Ngôn ngữ lập trình sử dụng GC tự động để quản lý bộ nhớ.
•
Efficient GC is crucial for high-performance applications.
GC hiệu quả rất quan trọng đối với các ứng dụng hiệu suất cao.