Nghĩa của từ gavotte trong tiếng Việt
gavotte trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gavotte
US /ɡəˈvɑːt/
UK /ɡəˈvɒt/
Danh từ
gavotte
a medium-paced French dance, popular in the 18th century, with a lively and graceful character, often featuring a skipping step
Ví dụ:
•
The orchestra played a beautiful gavotte.
Dàn nhạc đã chơi một bản gavotte tuyệt đẹp.
•
She learned to dance the gavotte in her ballet class.
Cô ấy đã học cách nhảy gavotte trong lớp ballet của mình.