Nghĩa của từ gavial trong tiếng Việt

gavial trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gavial

US /ˈɡeɪ.vi.əl/
UK /ˈɡeɪ.vi.əl/
"gavial" picture

Danh từ

cá sấu sông Hằng

a large, fish-eating crocodilian (Gavialis gangeticus) with a very long, slender snout, native to the rivers of the Indian subcontinent.

Ví dụ:
The gavial is easily recognized by its distinctive long, narrow snout.
Cá sấu sông Hằng dễ dàng được nhận biết bởi cái mõm dài và hẹp đặc trưng của nó.
Conservation efforts are underway to protect the endangered gavial population.
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ quần thể cá sấu sông Hằng đang bị đe dọa.
Từ đồng nghĩa: