Nghĩa của từ gavel trong tiếng Việt
gavel trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gavel
US /ˈɡæv.əl/
UK /ˈɡæv.əl/
Danh từ
búa của thẩm phán, búa của người đấu giá
a small hammer used by a judge or auctioneer to call for order or attention
Ví dụ:
•
The judge struck the gavel, bringing the courtroom to order.
Thẩm phán gõ chiếc búa, đưa phòng xử án trở lại trật tự.
•
The auctioneer raised his gavel to signal the final bid.
Người bán đấu giá giơ chiếc búa lên để báo hiệu giá thầu cuối cùng.
Động từ
gõ búa, kết thúc bằng búa
to strike with a gavel, typically to call for order or to conclude a proceeding
Ví dụ:
•
The chairman gaveled the meeting to a close.
Chủ tịch gõ búa kết thúc cuộc họp.
•
He gaveled loudly to silence the unruly crowd.
Anh ta gõ búa thật lớn để làm im lặng đám đông hỗn loạn.