Nghĩa của từ gaudily trong tiếng Việt
gaudily trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gaudily
US /ˈɡɔː.dɪ.li/
UK /ˈɡɔː.dɪ.li/
Trạng từ
lòe loẹt, phô trương
in a showy or excessively decorated manner, often in poor taste
Ví dụ:
•
The room was gaudily decorated with bright, clashing colors.
Căn phòng được trang trí lòe loẹt với những màu sắc tươi sáng, chói chang.
•
She dressed gaudily for the party, wearing too much glitter and bright accessories.
Cô ấy ăn mặc lòe loẹt đi dự tiệc, đeo quá nhiều kim tuyến và phụ kiện sặc sỡ.