Nghĩa của từ gauche trong tiếng Việt

gauche trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gauche

US /ɡoʊʃ/
UK /ɡəʊʃ/

Tính từ

vụng về, vô duyên, thiếu tế nhị

lacking ease or grace; unsophisticated and socially awkward

Ví dụ:
His gauche manners made everyone uncomfortable at the formal dinner.
Thái độ vụng về của anh ấy khiến mọi người khó chịu trong bữa tối trang trọng.
It would be gauche to ask about her past on a first date.
Sẽ thật vô duyên nếu hỏi về quá khứ của cô ấy trong buổi hẹn hò đầu tiên.