Nghĩa của từ gassing trong tiếng Việt

gassing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gassing

US /ˈɡæsɪŋ/
UK /ˈɡæsɪŋ/

Danh từ

xông hơi bằng khí, xử lý bằng khí

the action of supplying or treating with gas

Ví dụ:
The gassing of the insects was effective in controlling the pest problem.
Việc xông hơi bằng khí cho côn trùng đã hiệu quả trong việc kiểm soát vấn đề sâu bệnh.
The factory's gassing process needs to be updated for safety.
Quy trình xông hơi bằng khí của nhà máy cần được cập nhật để đảm bảo an toàn.

Động từ

tán gẫu, khoe khoang

to talk at length, especially about trivial matters

Ví dụ:
They spent the whole evening gassing about their holidays.
Họ đã dành cả buổi tối để tán gẫu về kỳ nghỉ của mình.
He's always gassing on about his achievements.
Anh ấy luôn khoe khoang về những thành tựu của mình.