Nghĩa của từ garret trong tiếng Việt

garret trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

garret

US /ˈɡer.ət/
UK /ˈɡær.ət/

Danh từ

gác mái, phòng áp mái

a top-floor or attic room, especially a small, dismal one

Ví dụ:
The struggling artist lived in a cold, cramped garret.
Người nghệ sĩ đang gặp khó khăn sống trong một căn gác mái lạnh lẽo, chật chội.
From the garret window, she could see the city lights.
Từ cửa sổ gác mái, cô có thể nhìn thấy ánh đèn thành phố.