Nghĩa của từ gamy trong tiếng Việt

gamy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gamy

US /ˈɡeɪ.mi/
UK /ˈɡeɪ.mi/

Tính từ

1.

đậm mùi thịt rừng, có mùi hôi

having the strong flavor or smell of game, especially when slightly tainted

Ví dụ:
The pheasant had a distinctly gamy flavor.
Con gà lôi có hương vị đậm mùi thịt rừng rõ rệt.
Some people prefer their venison to be slightly gamy.
Một số người thích thịt nai hơi đậm mùi thịt rừng.
2.

táo bạo, khiêu dâm

suggestive of sexual activity; risqué

Ví dụ:
The movie had some rather gamy scenes that were cut for television.
Bộ phim có một số cảnh khá táo bạo đã bị cắt để chiếu trên truyền hình.
His jokes were a bit too gamy for the family dinner.
Những câu chuyện cười của anh ấy hơi quá táo bạo cho bữa tối gia đình.