Nghĩa của từ gambler trong tiếng Việt

gambler trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gambler

US /ˈɡæm.blɚ/
UK /ˈɡæm.blər/

Danh từ

con bạc, người đánh bạc

a person who gambles, especially habitually

Ví dụ:
He's a notorious gambler who has lost a fortune at the casino.
Anh ta là một con bạc khét tiếng đã mất cả gia tài ở sòng bạc.
The old man was a lifelong gambler, always chasing the next big win.
Ông lão là một con bạc suốt đời, luôn theo đuổi chiến thắng lớn tiếp theo.