Nghĩa của từ gambit trong tiếng Việt
gambit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
gambit
US /ˈɡæm.bɪt/
UK /ˈɡæm.bɪt/
Danh từ
nước cờ, thủ đoạn, mưu mẹo
a device, action, or opening remark, typically one entailing a degree of risk, that is calculated to gain an advantage
Ví dụ:
•
His opening gambit in the negotiation was to offer a ridiculously low price.
Nước cờ mở đầu của anh ấy trong cuộc đàm phán là đưa ra một mức giá thấp đến nực cười.
•
The politician's latest gambit was to propose a controversial new law.
Nước cờ mới nhất của chính trị gia là đề xuất một đạo luật mới gây tranh cãi.