Nghĩa của từ gallantry trong tiếng Việt

gallantry trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gallantry

US /ˈɡæl.ən.tri/
UK /ˈɡæl.ən.tri/

Danh từ

1.

sự dũng cảm, lòng dũng cảm

courageous behavior, especially in battle

Ví dụ:
His gallantry on the battlefield earned him a medal.
Sự dũng cảm của anh ấy trên chiến trường đã mang lại cho anh ấy một huy chương.
The soldiers showed immense gallantry in defending their position.
Các binh sĩ đã thể hiện sự dũng cảm phi thường trong việc bảo vệ vị trí của họ.
2.

sự ga lăng, sự lịch thiệp

polite attention or respect given by men to women

Ví dụ:
He showed great gallantry by opening the door for her.
Anh ấy đã thể hiện sự ga lăng tuyệt vời khi mở cửa cho cô ấy.
Her grandfather was known for his old-fashioned gallantry.
Ông nội cô ấy nổi tiếng với sự ga lăng kiểu cổ điển.