Nghĩa của từ "gain popularity" trong tiếng Việt

"gain popularity" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gain popularity

US /ɡeɪn pɑːpjəˈlærəti/
UK /ɡeɪn pɒpjəˈlærəti/

Cụm từ

được ưa chuộng, trở nên phổ biến

to become more popular or widely accepted

Ví dụ:
The new streaming service is starting to gain popularity among young adults.
Dịch vụ phát trực tuyến mới đang bắt đầu được ưa chuộng trong giới trẻ.
The band's unique sound helped them to quickly gain popularity.
Âm thanh độc đáo của ban nhạc đã giúp họ nhanh chóng được yêu thích.