Nghĩa của từ fusilli trong tiếng Việt

fusilli trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fusilli

US /ˈfjuː.siː.li/
UK /fʊˈsiː.li/
"fusilli" picture

Danh từ

mì xoắn, pasta xoắn

a type of pasta shaped like a spiral or screw

Ví dụ:
I'm making pasta salad with fusilli and fresh vegetables.
Tôi đang làm salad mì ống với mì xoắn và rau tươi.
The sauce clung perfectly to the ridges of the fusilli.
Nước sốt bám hoàn hảo vào các rãnh của mì xoắn.