Nghĩa của từ furl trong tiếng Việt
furl trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
furl
US /fɝːl/
UK /fɜːl/
Động từ
cuộn lại, gấp lại
to roll or fold (something, especially a sail or flag) neatly
Ví dụ:
•
The sailors worked quickly to furl the sails as the storm approached.
Các thủy thủ nhanh chóng cuộn buồm khi bão đến gần.
•
The flag was ceremonially furled at sunset.
Lá cờ được cuộn lại một cách trang trọng vào lúc hoàng hôn.