Nghĩa của từ fundi trong tiếng Việt
fundi trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fundi
US /ˈfʊndi/
UK /ˈfʊndi/
Danh từ
chuyên gia, người đam mê
(informal, often humorous) an expert or enthusiast in a particular field or subject
Ví dụ:
•
He's a real tech fundi, always knows the latest gadgets.
Anh ấy là một chuyên gia công nghệ thực thụ, luôn biết những tiện ích mới nhất.
•
My dad is a gardening fundi; his roses are always perfect.
Bố tôi là một chuyên gia làm vườn; hoa hồng của ông ấy luôn hoàn hảo.