Nghĩa của từ fundamentalist trong tiếng Việt

fundamentalist trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fundamentalist

US /ˌfʌn.dəˈmen.t̬əl.ɪst/
UK /ˌfʌn.dəˈmen.təl.ɪst/

Danh từ

người theo chủ nghĩa chính thống

a person who believes in the strict, literal interpretation of religious texts and often opposes modern secular values

Ví dụ:
The religious fundamentalist refused to compromise on his beliefs.
Người theo chủ nghĩa chính thống tôn giáo từ chối thỏa hiệp về niềm tin của mình.
Some people view him as a political fundamentalist due to his unyielding stance.
Một số người coi ông là một người theo chủ nghĩa chính thống chính trị vì lập trường kiên định của ông.

Tính từ

chính thống

relating to or advocating a strict, literal interpretation of religious texts or principles

Ví dụ:
The group holds fundamentalist views on social issues.
Nhóm này có quan điểm chính thống về các vấn đề xã hội.
His approach to the text was very fundamentalist, leaving no room for interpretation.
Cách tiếp cận văn bản của ông rất chính thống, không để lại chỗ cho sự diễn giải.