Nghĩa của từ fuck trong tiếng Việt
fuck trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fuck
Động từ
phá hỏng, làm hỏng
to ruin or damage something
You really fucked up my plans.
Bạn thực sự đã phá hỏng kế hoạch của tôi.
The bad weather fucked up our vacation.
Thời tiết xấu đã phá hỏng kỳ nghỉ của chúng tôi.
Từ cảm thán
chết tiệt, đồ khốn
used to express anger, annoyance, contempt, or emphasis
Fuck! I forgot my keys!
Chết tiệt! Tôi quên chìa khóa rồi!
What the fuck are you doing?
Bạn đang làm cái quái gì vậy?
Danh từ
quan hệ tình dục, không quan tâm
an act of sexual intercourse
He doesn't give a fuck about what you think.
Anh ta không quan tâm bạn nghĩ gì.
Tính từ
vãi, khốn nạn
used for emphasis, often to express annoyance or anger
This is a fucking difficult problem.
Đây là một vấn đề khó vãi.
I'm so fucking tired.
Tôi mệt vãi.