Nghĩa của từ frugality trong tiếng Việt

frugality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

frugality

US /fruːˈɡæl.ə.t̬i/
UK /fruːˈɡæl.ə.ti/

Danh từ

sự tiết kiệm, tính giản dị

the quality of being economical with money or food; thriftiness

Ví dụ:
Her frugality allowed her to save enough money for a down payment on a house.
Sự tiết kiệm của cô ấy đã giúp cô ấy tiết kiệm đủ tiền để đặt cọc mua nhà.
The company's success was attributed to its strict frugality in spending.
Thành công của công ty được cho là nhờ sự tiết kiệm nghiêm ngặt trong chi tiêu.
Từ liên quan: