Nghĩa của từ frothy trong tiếng Việt

frothy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

frothy

US /ˈfrɑː.θi/
UK /ˈfrɒθ.i/

Tính từ

1.

sủi bọt, có bọt

full of or covered with a mass of small bubbles

Ví dụ:
She poured the milk, creating a lovely frothy top for her coffee.
Cô ấy rót sữa, tạo ra một lớp bọt đẹp mắt cho cà phê của mình.
The waves crashed against the shore, leaving a trail of frothy white foam.
Những con sóng vỗ vào bờ, để lại một vệt bọt trắng sủi bọt.
2.

sủi bọt

(of a liquid) having a lot of bubbles on the surface

Ví dụ:
The beer had a thick, frothy head.
Bia có một lớp bọt dày và sủi bọt.
He ordered a frothy cappuccino.
Anh ấy gọi một ly cappuccino sủi bọt.
3.

nhẹ nhàng, hời hợt

light and entertaining but not serious or important

Ví dụ:
The play was a rather frothy comedy, enjoyable but forgettable.
Vở kịch là một vở hài kịch khá nhẹ nhàng, thú vị nhưng dễ quên.
His latest novel is a frothy romance, perfect for a beach read.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy là một câu chuyện tình lãng mạn nhẹ nhàng, hoàn hảo để đọc trên bãi biển.