Nghĩa của từ fps trong tiếng Việt

fps trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fps

US /ˌef.piːˈes/
UK /ˌef.piːˈes/

Từ viết tắt

khung hình trên giây

frames per second (a measure of how many unique consecutive images a camera can handle per second)

Ví dụ:
The new game runs at a smooth 60 FPS on my computer.
Trò chơi mới chạy mượt mà ở 60 FPS trên máy tính của tôi.
High FPS is crucial for competitive gaming.
FPS cao rất quan trọng đối với trò chơi cạnh tranh.